lipolyse
Học thuậtThân thiện
La lipolyse est un processus métabolique qui décompose les graisses stockées.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiêu mỡ: Quá trình phân hủy chất béo (lipid) trong các mô của cơ thể, đặc biệt là trong tế bào mỡ, để giải phóng năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lipolyse est un processus métabolique essentiel. (Sự tiêu mỡ là một quá trình trao đổi chất thiết yếu.)
- L'exercice physique intense peut stimuler la lipolyse. (Tập thể dục cường độ cao có thể kích thích sự tiêu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học hoặc sinh lý học, lipolyse thường được đề cập khi nói về cơ chế giảm cân, rối loạn chuyển hóa hoặc nghiên cứu về bệnh béo phì.
- Le dysfonctionnement de la lipolyse peut contribuer à l'obésité. (Sự rối loạn chức năng của quá trình tiêu mỡ có thể góp phần gây bệnh béo phì.)
Biến thể và từ gần giống
- Lipolytique (adj): thuộc về hoặc có tác dụng thúc đẩy sự tiêu mỡ.
- effet lipolytique (tác dụng tiêu mỡ)
- Lipide (n.m): lipid, chất béo (là chất bị phân hủy trong quá trình lipolyse).
Từ đồng nghĩa
- Dégradation des graisses: sự phân hủy chất béo.
- Hydrolyse des lipides: sự thủy phân lipid.
La lipolyse est un processus métabolique qui décompose les graisses stockées.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự tiêu mỡ