lipoma
/li'poumə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- U mỡ: Một khối u lành tính (không phải ung thư) phát triển chậm, được tạo thành từ các tế bào mỡ. Nó thường xuất hiện ngay dưới da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor confirmed the lump on his back was a harmless lipoma. (Bác sĩ xác nhận cục u trên lưng anh ấy là một u mỡ lành tính.)
- Lipomas are usually soft, movable, and painless. (Các u mỡ thường mềm, có thể di chuyển dưới da và không đau.)
- Surgical removal is an option if the lipoma causes discomfort. (Phẫu thuật cắt bỏ là một lựa chọn nếu u mỡ gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Multiple lipomatosis": Tình trạng có nhiều u mỡ.
- The patient was diagnosed with multiple lipomatosis, requiring monitoring. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đa u mỡ, cần được theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lipomatous (adj): thuộc về u mỡ hoặc có tính chất của u mỡ.
- The biopsy showed lipomatous tissue. (Kết quả sinh thiết cho thấy mô có tính chất u mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Fatty tumor: u mỡ (cách gọi thông thường, mô tả).
- Benign adipocytic tumor: u tế bào mỡ lành tính (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
danh từ
- (y học) u m