lipoma

/li'poumə/
Học thuật
Thân thiện
lipoma

A doctor points to a small lipoma on a patient's arm during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • U mỡ: Một khối u lành tính (không phải ung thư) phát triển chậm, được tạo thành từ các tế bào mỡ. thường xuất hiện ngay dưới da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor confirmed the lump on his back was a harmless lipoma. (Bác sĩ xác nhận cục u trên lưng anh ấy một u mỡ lành tính.)
    • Lipomas are usually soft, movable, and painless. (Các u mỡ thường mềm, có thể di chuyển dưới da không đau.)
    • Surgical removal is an option if the lipoma causes discomfort. (Phẫu thuật cắt bỏ một lựa chọn nếu u mỡ gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multiple lipomatosis": Tình trạng nhiều u mỡ.
    • The patient was diagnosed with multiple lipomatosis, requiring monitoring. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đa u mỡ, cần được theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lipomatous (adj): thuộc về u mỡ hoặc tính chất của u mỡ.
    • The biopsy showed lipomatous tissue. (Kết quả sinh thiết cho thấy tính chất u mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatty tumor: u mỡ (cách gọi thông thường, mô tả).
  • Benign adipocytic tumor: u tế bào mỡ lành tính (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
lipoma

A doctor points to a small lipoma on a patient's arm during a checkup.

danh từ
  1. (y học) u m