liposome

liposome

A scientist injects a liposome solution into a cell culture.

Định nghĩa

Danh từ:
- Liposome (số nhiều: liposomes): Một túi nhỏ (túi kín) được tạo ra nhân tạo, kích thước siêu nhỏ, thường được cấu tạo từ một lớp màng lipid kép (giống màng tế bào). Liposome được sử dụng trong sinh học phân tử y học như một chất mang (vector) để vận chuyển các chất như axit nucleic (DNA, RNA), thuốc hoặc các phân tử sinh học khác vào bên trong tế bào.

dụ sử dụng
  • (Liposome một túi siêu nhỏ được tạo ra nhân tạo.)
  • (Các axit nucleic có thể được đóng gói vào liposome để sử dụng trong liệu pháp gen.)
  • (Liposome được sử dụng như một vector truyền tải trong sinh học phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liposomal delivery": Hệ thống phân phối dựa trên liposome, thường dùng để tăng cường hiệu quả giảm độc tính của thuốc.
    • Liposomal delivery of chemotherapy drugs reduces side effects. (Phân phối thuốc hóa trị qua liposome làm giảm tác dụng phụ.)
  • "Liposome encapsulation": Quá trình bọc chất hoạt tính bên trong liposome.
    • Liposome encapsulation protects the drug from degradation. (Quá trình bọc liposome bảo vệ thuốc khỏi bị phân hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Liposomal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến liposome.
    • Liposomal formulations are common in modern pharmacology. (Các công thức liposome phổ biến trong dược học hiện đại.)
  • Lipid bilayer (danh từ): Lớp màng lipid kép, cấu trúc cơ bản của liposome.
    • The liposome's structure is based on a lipid bilayer. (Cấu trúc của liposome dựa trên một lớp màng lipid kép.)
Từ đồng nghĩa
  • Vesicle (túi): Một cấu trúc dạng túi nhỏ, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo.
  • Nanocarrier (chất mang nano): Một hệ thống vận chuyểnkích thước nano, bao gồm cả liposome.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Package into: Đóng gói vào (một vật chứa).
    • Scientists package the genetic material into liposomes. (Các nhà khoa học đóng gói vật liệu di truyền vào liposome.)
  • Deliver via: Phân phối thông qua.
    • The drug is delivered via liposomes to target cells. (Thuốc được phân phối qua liposome đến các tế bào đích.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Liposome thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.