lobbyism
/'lɔbiizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động vận động hành lang: Chỉ việc các cá nhân hoặc nhóm (thường là các nhà vận động hành lang - lobbyists) tác động đến các nhà làm luật hoặc quan chức chính phủ nhằm thúc đẩy hoặc ngăn chặn việc ban hành chính sách, đạo luật cụ thể có lợi cho lợi ích mà họ đại diện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new bill has sparked a surge in corporate lobbyism. (Dự luật mới đã châm ngòi cho một làn sóng vận động hành lang từ các tập đoàn.)
- There are strict regulations governing lobbyism in many countries. (Nhiều quốc gia có các quy định nghiêm ngặt quản lý hoạt động vận động hành lang.)
- Critics argue that excessive lobbyism undermines democratic principles. (Các nhà phê bình cho rằng vận động hành lang quá mức làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The machinery of lobbyism": Cơ chế hoặc bộ máy vận động hành lang, thường chỉ một hệ thống phức tạp và có tổ chức.
- The machinery of lobbyism in the capital is both influential and opaque. (Bộ máy vận động hành lang ở thủ đô vừa có ảnh hưởng vừa thiếu minh bạch.)
"To engage in lobbyism": Tham gia vào hoạt động vận động hành lang.
- The association was accused of illegally engaging in lobbyism. (Hiệp hội bị cáo buộc tham gia vận động hành lang một cách bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Lobbyist (n): Nhà vận động hành lang - người thực hiện công việc vận động.
- The lobbyist met with several senators to discuss the energy policy. (Nhà vận động hành lang đã gặp gỡ một số thượng nghị sĩ để thảo luận về chính sách năng lượng.)
Lobby (v/n): Vận động hành lang (động từ) / Hành lang, nhóm vận động (danh từ).
- They lobbied Congress for tax breaks. (Họ vận động Quốc hội cho các khoản giảm thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Advocacy (n): Sự vận động, biện hộ (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong chính trị).
- Influence peddling (n): Buôn bán ảnh hưởng (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc dùng ảnh hưởng cá nhân để trục lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp hình thành từ "lobbyism". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "lobby".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lobbyism".)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tập quán vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)