lipotrope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng mỡ: Mô tả một chất có tác dụng ngăn ngừa hoặc làm giảm sự tích tụ mỡ thừa, đặc biệt là ở gan. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và sinh lý học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La choline est une substance lipotrope importante. (Choline là một chất hướng mỡ quan trọng.)
- Ces nutriments ont un effet lipotrope. (Những chất dinh dưỡng này có tác dụng hướng mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Facteur lipotrope": Yếu tố hướng mỡ.
- Les facteurs lipotropes sont essentiels pour la santé du foie. (Các yếu tố hướng mỡ rất cần thiết cho sức khỏe của gan.)
Biến thể và từ gần giống
- Lipotropie (danh từ giống cái): Tính hướng mỡ, tác dụng hướng mỡ.
- La lipotropie de ce composé est bien documentée. (Tác dụng hướng mỡ của hợp chất này đã được ghi nhận đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-stéatosique: Chống nhiễm mỡ (thường dùng trong y học để chỉ tác dụng tương tự đối với gan).
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) hướng mỡ