lipotrope

Học thuật
Thân thiện
lipotrope

Un lipotrope est une substance qui aide à déplacer les graisses du foie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hướng mỡ: Mô tả một chất tác dụng ngăn ngừa hoặc làm giảm sự tích tụ mỡ thừa, đặc biệt là ở gan. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực sinh học sinhhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La choline est une substance lipotrope importante. (Cholinemột chất hướng mỡ quan trọng.)
    • Ces nutriments ont un effet lipotrope. (Những chất dinh dưỡng này tác dụng hướng mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facteur lipotrope": Yếu tố hướng mỡ.
    • Les facteurs lipotropes sont essentiels pour la santé du foie. (Các yếu tố hướng mỡ rất cần thiết cho sức khỏe của gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Lipotropie (danh từ giống cái): Tính hướng mỡ, tác dụng hướng mỡ.
    • La lipotropie de ce composé est bien documentée. (Tác dụng hướng mỡ của hợp chất này đã được ghi nhận đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-stéatosique: Chống nhiễm mỡ (thường dùng trong y học để chỉ tác dụng tương tự đối với gan).
lipotrope

Un lipotrope est une substance qui aide à déplacer les graisses du foie.

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) hướng mỡ