lipovaccin

Học thuật
Thân thiện
lipovaccin

Un chercheur examine un lipovaccin sous un microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vacxin dầu: Một loại vacxin được pha chế trong môi trường dầu, thường dùng để làm chậm quá trình hấp thu kéo dài tác dụng miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lipovaccin a été administré par injection intramusculaire. (Vacxin dầu đã được tiêm bằng đường tiêm bắp.)
    • Ce lipovaccin procure une immunité de longue durée. (Loại vacxin dầu này tạo ra khả năng miễn dịch lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lipovaccin antibotulique": vacxin dầu chống ngộ độc thịt (botulism).
    • Le lipovaccin antibotulique est utilisé en médecine vétérinaire. (Vacxin dầu chống ngộ độc thịt được sử dụng trong thú y.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccin (danh từ giống đực): vacxin, chế phẩm sinh học tạo miễn dịch.
  • Adjuvant (danh từ giống đực): chất bổ trợ, chất phụ gia (thường dùng trong bào chế vacxin để tăng cường đáp ứng miễn dịch).
Từ đồng nghĩa
  • Vaccin huileux: vacxin dầu (cách gọi mô tả cùng nghĩa).
lipovaccin

Un chercheur examine un lipovaccin sous un microscope.

danh từ giống đực
  1. (y học) vacxin dầu