lipovaccin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vacxin dầu: Một loại vacxin được pha chế trong môi trường dầu, thường dùng để làm chậm quá trình hấp thu và kéo dài tác dụng miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lipovaccin a été administré par injection intramusculaire. (Vacxin dầu đã được tiêm bằng đường tiêm bắp.)
- Ce lipovaccin procure une immunité de longue durée. (Loại vacxin dầu này tạo ra khả năng miễn dịch lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lipovaccin antibotulique": vacxin dầu chống ngộ độc thịt (botulism).
- Le lipovaccin antibotulique est utilisé en médecine vétérinaire. (Vacxin dầu chống ngộ độc thịt được sử dụng trong thú y.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaccin (danh từ giống đực): vacxin, chế phẩm sinh học tạo miễn dịch.
- Adjuvant (danh từ giống đực): chất bổ trợ, chất phụ gia (thường dùng trong bào chế vacxin để tăng cường đáp ứng miễn dịch).
Từ đồng nghĩa
- Vaccin huileux: vacxin dầu (cách gọi mô tả cùng nghĩa).
danh từ giống đực
- (y học) vacxin dầu