lipsalve
/'lipsɑ:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sáp môi: Một loại chất mềm, thường có dạng thỏi hoặc lọ, được thoa lên môi để giữ ẩm, ngăn nứt nẻ hoặc làm mềm môi.
- (Nghĩa bóng) Lời tán tụng, lời nịnh hót: Cách nói ẩn dụ chỉ những lời nói ngọt ngào, tán dương quá mức nhằm làm hài lòng hoặc lấy lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- Don't forget to apply some lipsalve before going out in the cold wind. (Đừng quên thoa một ít sáp môi trước khi ra ngoài trời gió lạnh.)
- This lipsalve has a minty flavor and SPF protection. (Loại sáp môi này có hương bạc hà và khả năng chống nắng.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- His compliments were just lipsalve to get what he wanted. (Những lời khen của anh ta chỉ là lời nịnh hót để đạt được điều mình muốn.)
- Politicians sometimes use lipsalve to win voters' favor. (Các chính trị gia đôi khi dùng lời tán tụng để giành được cảm tình của cử tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To apply/smear on the lipsalve": Thoa sáp môi.
- She quickly applied the lipsalve in front of the mirror. (Cô ấy nhanh chóng thoa sáp môi trước gương.)
- "A tube/stick of lipsalve": Một tuýp/một thỏi sáp môi.
- I always carry a stick of lipsalve in my pocket. (Tôi luôn mang theo một thỏi sáp môi trong túi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lip balm (n): Sáp dưỡng môi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa đen).
- Lip balm is essential in dry weather. (Sáp dưỡng môi rất cần thiết trong thời tiết khô.)
- Chapstick (n): Tên thương hiệu phổ biến cho sáp môi, thường được dùng như danh từ chung.
- Flattery (n): Sự nịnh hót, tán tụng (từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa bóng của 'lipsalve').
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Lip balm, lip moisturizer.
- Nghĩa bóng: Flattery, sweet talk, adulation, blandishment.
Thành ngữ liên quan
- "To sugar-coat the pill": (Nghĩa đen: Phủ đường lên viên thuốc) Nói giảm nói tránh, làm cho điều gì khó chấp nhận nghe có vẻ dễ nghe hơn. Có sắc thái tương tự nghĩa bóng của 'lipsalve'.
- He didn't sugar-coat the pill; he told her the harsh truth directly. (Anh ấy không nói giảm nói tránh; anh ấy nói sự thật phũ phàng với cô ấy một cách trực tiếp.)
danh từ
- sáp môi
- (nghĩa bóng) lời tán tụng, lời nịnh hót