liquéfiable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hóa lỏng: Chỉ tính chất của một chất (thường là chất khí) có thể được chuyển đổi sang trạng thái lỏng thông qua việc tăng áp suất hoặc giảm nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- (Khí tự nhiên có thể hóa lỏng để thuận tiện cho việc vận chuyển.)
- (Nitơ, mặc dù ở thể khí trong điều kiện thường, là một chất có thể hóa lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hóa học và công nghiệp năng lượng (ví dụ: khí tự nhiên hóa lỏng - GNL).
- Có thể dùng để mô tả tiềm năng hoặc khả năng của một vật chất hơn là trạng thái hiện tại của nó.
Biến thể và từ gần giống
- Liquéfaction (danh từ giống cái): Sự hóa lỏng, quá trình chuyển từ thể khí sang thể lỏng.
- La liquéfaction du gaz nécessite des installations spécialisées. (Việc hóa lỏng khí đốt đòi hỏi các cơ sở chuyên dụng.)
- Liquéfier (ngoại động từ): Làm hóa lỏng, chuyển thành thể lỏng.
- On liquéfie le gaz pour réduire son volume. (Người ta hóa lỏng khí để giảm thể tích của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Condensable (tính từ): Có thể ngưng tụ (thành chất lỏng). Từ này nhấn mạnh hơn vào sự thay đổi trạng thái do làm lạnh.
Từ trái nghĩa
- Inliquéfiable (tính từ): Không thể hóa lỏng.
- Gazeux (tính từ): Ở thể khí.
tính từ
- có thể hóa lỏng