liquefacient

/,likwi'feiʃənt/
Học thuật
Thân thiện
liquefacient

A scientist adds a liquefacient to the solid sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoá lỏng: Mô tả một chất hoặc tác nhân khả năng làm cho một chất khác chuyển từ trạng thái rắn hoặc khí sang trạng thái lỏng.
  2. Danh từ:

    • Chất làm lỏng: Một chất, thường một loại thuốc hoặc tác nhân hóa học, tác dụng làm tan hoặc làm chảy một chất rắn nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The liquefacient properties of the solvent are essential for this chemical process. (Các tính chất hoá lỏng của dung môi thiết yếu cho quá trình hóa học này.)
  • Danh từ:

    • This medicine acts as a liquefacient for thick mucus in the respiratory tract. (Loại thuốc này hoạt động như một chất làm lỏng đờm đặc trong đường hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "liquefacient" thường được dùng để mô tả các loại thuốc tác dụng làm loãng chất tiết đặc (như đờm) để dễ dàng đào thải ra ngoài.
    • Expectorants often contain liquefacient agents. (Các thuốc long đờm thường chứa các tác nhân tính hoá lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquefy (động từ): làm cho chảy ra, hoá lỏng.

    • Heat will liquefy the solid fat. (Nhiệt sẽ làm chảy chất béo rắn.)
  • Liquefaction (danh từ): sự hoá lỏng, quá trình chuyển sang thể lỏng.

    • The liquefaction of soil can cause buildings to collapse during an earthquake. (Sự hoá lỏng của đất có thể khiến các tòa nhà sụp đổ trong trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Solvent (danh từ): dung môi, chất khả năng hoà tan.
  • Fluidifying agent (danh từ): tác nhân làm lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

liquefacient

A scientist adds a liquefacient to the solid sample.

tính từ
  1. hoá lỏng