liquescense

/li'kwesns/
Học thuật
Thân thiện
liquescense

The ice cube shows liquescense in the warm water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái hóa lỏng, trạng thái tan lỏng: "Liquescense" danh từ chỉ trạng thái của một chất đang chuyển từ thể rắn sang thể lỏng, hoặc trạng thái tan chảy, hòa lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The liquescense of the ice was accelerated by the heat. (Sự hóa lỏng của băng đá được đẩy nhanh bởi nhiệt.)
    • Scientists observed the gradual liquescense of the compound under pressure. (Các nhà khoa học quan sát trạng thái tan lỏng dần dần của hợp chất dưới áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of liquescense": quá trình hóa lỏng.

    • The process of liquescense is fundamental in many industrial applications. (Quá trình hóa lỏng nền tảng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.)
  • "State of liquescense": trạng thái lỏng.

    • The metal was held in a state of liquescense within the furnace. (Kim loại được giữtrạng thái lỏng bên trong nung.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquescent (adj): tính hóa lỏng, đang tan chảy.

    • The liquescent wax dripped from the candle. (Sáp đang tan chảy nhỏ giọt từ cây nến.)
  • Liquefaction (n): sự hóa lỏng (thường dùng trong vật , kỹ thuật).

    • Soil liquefaction can occur during an earthquake. (Hiện tượng hóa lỏng đất có thể xảy ra trong một trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquefaction: sự hóa lỏng.
  • Melting: sự tan chảy.
  • Fusion: sự nóng chảy.
Lưu ý
  • "Liquescense" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng hơn để chỉ trạng thái này "liquefaction" hoặc "melting".
liquescense

The ice cube shows liquescense in the warm water.

danh từ
  1. trạng thái hoá lỏng, trạng thái tan lỏng