liquescense
/li'kwesns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái hóa lỏng, trạng thái tan lỏng: "Liquescense" là danh từ chỉ trạng thái của một chất đang chuyển từ thể rắn sang thể lỏng, hoặc trạng thái tan chảy, hòa lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The liquescense of the ice was accelerated by the heat. (Sự hóa lỏng của băng đá được đẩy nhanh bởi nhiệt.)
- Scientists observed the gradual liquescense of the compound under pressure. (Các nhà khoa học quan sát trạng thái tan lỏng dần dần của hợp chất dưới áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Process of liquescense": quá trình hóa lỏng.
- The process of liquescense is fundamental in many industrial applications. (Quá trình hóa lỏng là nền tảng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.)
"State of liquescense": trạng thái lỏng.
- The metal was held in a state of liquescense within the furnace. (Kim loại được giữ ở trạng thái lỏng bên trong lò nung.)
Biến thể và từ gần giống
Liquescent (adj): có tính hóa lỏng, đang tan chảy.
- The liquescent wax dripped from the candle. (Sáp đang tan chảy nhỏ giọt từ cây nến.)
Liquefaction (n): sự hóa lỏng (thường dùng trong vật lý, kỹ thuật).
- Soil liquefaction can occur during an earthquake. (Hiện tượng hóa lỏng đất có thể xảy ra trong một trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
- Liquefaction: sự hóa lỏng.
- Melting: sự tan chảy.
- Fusion: sự nóng chảy.
Lưu ý
- "Liquescense" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng hơn để chỉ trạng thái này là "liquefaction" hoặc "melting".
danh từ
- trạng thái hoá lỏng, trạng thái tan lỏng