liquidable

Học thuật
Thân thiện
liquidable

Un chèque est liquidable à la banque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thanh toán: Chỉ một khoản nợ, nghĩa vụ tài chính hoặc tài sản có thể được chuyển đổi thành tiền mặt hoặc được giải quyết bằng việc chi trả.
    • Phải thanh toán: Chỉ một nghĩa vụ hoặc khoản nợ cần phải được trả, hoàn tất việc chi trả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La dette devient liquidable à la fin du mois. (Khoản nợ sẽ có thể được thanh toán vào cuối tháng.)
    • Ces actifs sont immédiatement liquidables. (Những tài sản này có thể được thanh lý/đổi thành tiền mặt ngay lập tức.)
    • Une somme liquidable sur demande. (Một khoản tiền phải thanh toán theo yêu cầu.)
Lưu ý sử dụng
  • liquidablemột từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính, ngân hàng hoặc kế toán. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như (nợ), (nghĩa vụ), (tài sản), (khoản tiền).
Biến thể từ liên quan
  • Liquider (động từ): thanh lý, thanh toán, giải quyết.
    • Liquider une dette. (Thanh toán một món nợ.)
  • Liquidation (danh từ): sự thanh lý, sự thanh toán.
    • La liquidation d'une société. (Việc thanhmột công ty.)
  • Liquide (tính từ/danh từ): lỏng; tiền mặt.
    • Avoir des fonds liquides. ( tiền mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Exigible (tính từ): có thể đòi, đến hạn phải trả.
  • Remboursable (tính từ): có thể hoàn trả.
  • Réalisable (tính từ - trong tài chính): có thể chuyển thành tiền mặt.
liquidable

Un chèque est liquidable à la banque.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể thanh toán; phải thanh toán