liquidatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Để) thanh toán, (để) quyết toán: Từ này mô tả một thứ gì đó liên quan đến việc kết thúc một khoản nợ, một tài khoản hoặc một giao dịch bằng cách thanh toán số tiền cuối cùng. Nó thường được dùng trong các văn bản hoặc thủ tục chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le notaire a préparé l'acte liquidatif de la succession. (Công chứng viên đã soạn thảo văn bản thanh toán quyền thừa kế.)
- Ils ont reçu un courrier liquidatif pour clôturer leur compte. (Họ đã nhận được thư thanh toán để đóng tài khoản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phase liquidative": giai đoạn thanh lý, giai đoạn cuối cùng để thanh toán các khoản nợ và chấm dứt hoạt động của một doanh nghiệp.
- L'entreprise est entrée en phase liquidative. (Công ty đã bước vào giai đoạn thanh lý.)
Biến thể và từ gần giống
Liquidation (danh từ giống cái): sự thanh lý, sự thanh toán.
- La liquidation de la société a pris six mois. (Việc thanh lý công ty đã mất sáu tháng.)
Liquidateur (danh từ giống đực): người thanh lý, người quản lý việc thanh lý.
- Le tribunal a nommé un liquidateur. (Tòa án đã chỉ định một người thanh lý.)
Từ đồng nghĩa
- Final (tính từ): cuối cùng, chung kết (trong ngữ cảnh thanh toán).
- Règlementaire (tính từ): thuộc về quy định thanh toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'liquidatif').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'liquidatif').
tính từ
- (để) thanh toán
- Acte liquidatifvăn bản thanh toán