liquidize

/'likwidaiz/
Học thuật
Thân thiện
liquidize

The chef uses a blender to liquidize the fresh fruit.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Làm cho hóa lỏng, chuyển thành chất lỏng: Hành động biến một chất rắn hoặc đặc thành dạng lỏng, thường bằng cách nấu chảy, hòa tan hoặc xay nhuyễn.
    • Xay nhuyễn (thức ăn) thành dạng lỏng: Trong nấu ăn, hành động dùng máy xay để biến thực phẩm rắn thành hỗn hợp lỏng hoặc sệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The heat will liquidize the wax. (Nhiệt sẽ làm sáp hóa lỏng.)
    • You need to liquidize the fruit to make a smoothie. (Bạn cần xay nhuyễn trái cây để làm sinh tố.)
    • The company had to liquidize its assets to pay the debts. (Công ty phải thanh tài sản để trả nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính (ít phổ biến hơn): Có thể dùng với nghĩa "thanh " (tài sản) để chuyển thành tiền mặt (một dạng "lỏng").
    • They were forced to liquidize the entire inventory. (Họ buộc phải thanh toàn bộ hàng tồn kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquid (n): chất lỏng.
    • Water is a clear liquid. (Nước một chất lỏng trong suốt.)
  • Liquefy (v): làm hóa lỏng (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hơn).
    • Extreme pressure can liquefy gas. (Áp suất cực cao có thể hóa lỏng khí.)
  • Liquidation (n): sự thanh .
    • The store is closing for liquidation. (Cửa hàng đang đóng cửa để thanh .)
Từ đồng nghĩa
  • Liquefy: hóa lỏng (trang trọng, khoa học).
  • Melt: làm tan chảy (do nhiệt).
  • Blend: xay, trộn (thức ăn).
  • Purée: nghiền nhuyễn (thành hỗn hợp sệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

liquidize

The chef uses a blender to liquidize the fresh fruit.

ngoại động từ
  1. cho hoá lỏng

Từ đồng nghĩa