liquidizer

liquidizer

She uses a liquidizer to make a smoothie.

Định nghĩa

Danh từ: Máy xay sinh tố, máy xay thực phẩm (dùng điện) lưỡi dao quay để trộn, cắt nhỏ hoặc làm lỏng hóa thức ăn.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng máy xay sinh tố để làm sinh tố từ trái cây tươi.)
  • (Tôi cần mua một máy xay thực phẩm mới cái đã hỏng.)
  • (Máy xay có thể cắt nhỏ rau củ làm lỏng súp chỉ trong vài giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a liquidizer to puree": dùng máy xay để nghiền nhuyễn.
    • The chef used a liquidizer to puree the tomatoes for the sauce. (Đầu bếp dùng máy xay để nghiền nhuyễn cà chua làm sốt.)
  • "immersion liquidizer": máy xay cầm tay (nhúng trực tiếp vào thực phẩm).
    • An immersion liquidizer is convenient for blending soups directly in the pot. (Máy xay cầm tay rất tiện lợi để xay súp trực tiếp trong nồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquidize (động từ): xay nhuyễn, làm lỏng hóa.
    • You need to liquidize the ingredients before cooking. (Bạn cần xay nhuyễn các nguyên liệu trước khi nấu.)
  • Liquefier (danh từ): máy làm lỏng hóa (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
    • The liquefier is used in industrial food processing. (Máy làm lỏng hóa được dùng trong chế biến thực phẩm công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Blender: máy xay sinh tố (phổ biến nhất).
  • Food processor: máy chế biến thực phẩm (thường nhiều chức năng hơn).
  • Mixer: máy trộn (thường dùng cho bột hoặc chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Liquidize up: xay nhuyễn hoàn toàn.
    • Liquidize up the fruits until smooth. (Xay nhuyễn trái cây cho đến khi mịn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "liquidizer", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ:) - "to put something through the liquidizer": xử lý một vấn đề một cách triệt để. - We need to put this plan through the liquidizer to make it work. (Chúng ta cần xử lý kế hoạch này một cách triệt để để hoạt động.)

Từ gần giống