liquoreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Êm, dịu (dùng cho rượu): Mô tả loại rượu, đặc biệt là rượu vang, có vị ngọt, đậm đà và kết cấu mềm mại, mượt mà, thường có độ cồn cao nhưng cảm giác uống vẫn êm dịu, không gắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce vin blanc est particulièrement liquoreux. (Loại rượu vang trắng này đặc biệt êm dịu.)
- Elle préfère les vins liquoreux aux vins secs. (Cô ấy thích các loại rượu vang êm hơn là rượu vang khô.)
- La texture liquoreuse de ce Sauternes est remarquable. (Kết cấu êm mượt của chai rượu Sauternes này thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ gì đó có độ sánh, ngọt và mềm mại, giống như một chất lỏng ngọt.
- Une voix liquoreuse: Một giọng nói ngọt ngào, mềm mại (như rượu êm).
Biến thể và từ gần giống
- Liqueur (danh từ): Rượu mùi, rượu ngọt (thường dùng làm rượu khai vị hoặc rượu tráng miệng).
- Liquoriste (danh từ): Người buôn bán rượu mùi/rượu ngọt.
- Liquéfier (động từ): Làm hóa lỏng. (Lưu ý: Từ này có gốc từ khác nhưng dễ nhầm lẫn về hình thức).
Từ đồng nghĩa
- Doux: Ngọt, dịu (dùng cho rượu vang).
- Moelleux: Mềm mại, ngọt dịu (thường chỉ vang trắng ngọt).
- Suave: Êm ái, dịu dàng.
Từ trái nghĩa
- Sec: Khô (rượu vang không ngọt).
- Âpre: Chát, gắt.
- Acerbe: Chua gắt, chát.
tính từ
- êm (rượu có vị dịu, tuy có nồng độ cao)
- Vins liquoreuxrượu nho êm