liquorish
/'likəriʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích uống rượu, tỏ vẻ thích rượu: "Liquorish" mô tả một người có sở thích hoặc thói quen uống rượu, hoặc tỏ ra ham thích rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He had a liquorish grin when he saw the bottle of whiskey. (Anh ta nở một nụ cười tỏ vẻ thích rượu khi nhìn thấy chai whisky.)
- The old sailor was known for his liquorish habits. (Người thủy thủ già nổi tiếng với thói quen thích uống rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a liquorish desire": một ham muốn thèm rượu.
- He felt a liquorish desire after a long day of work. (Anh ta cảm thấy một ham muốn thèm rượu sau một ngày làm việc dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Liquor (n): rượu mạnh, đồ uống có cồn.
- Lickerish (adj, cổ): đây là một dạng chính tả cũ và có nghĩa rộng hơn, chỉ sự thèm muốn, ham thích (thường là đồ ăn ngon hoặc khoái lạc), không chỉ riêng rượu.
Từ đồng nghĩa
- Bibulous: hay uống rượu.
- Thirsty for drink: khát nước uống (có thể hiểu là thèm rượu trong ngữ cảnh).
Lưu ý
- Từ "liquorish" này tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Một từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự là "fond of liquor".
- Cần phân biệt với từ "lickerish" (cổ) và đặc biệt là với từ "liquorice" (cam thảo), một loại cây/cây kẹo, hoàn toàn khác nghĩa.
tính từ
- thích uống rượu, tỏ vẻ thích rượu