liquoriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chế rượu mùi: Chỉ người có nghề nghiệp chuyên sản xuất, pha chế các loại rượu mùi (liqueurs).
- Người bán rượu mùi: Chỉ người kinh doanh, buôn bán các loại rượu mùi, thường tại một cửa hàng chuyên biệt.
Tính từ:
- (Thuộc về) chế rượu mùi: Miêu tả những gì liên quan đến việc sản xuất rượu mùi.
- (Thuộc về) bán rượu mùi: Miêu tả những gì liên quan đến việc kinh doanh rượu mùi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le liquoriste du quartier propose une large gamme de digestifs. (Người bán rượu mùi ở khu phố cung cấp một loạt rộng các rượu mùi tiêu hóa.)
- C'est un liquoriste renommé pour ses créations à base de fruits. (Ông ấy là một người chế rượu mùi nổi tiếng với những sáng tạo từ trái cây.)
Tính từ:
- L'industrie liquoriste est très développée dans cette région. (Ngành công nghiệp chế rượu mùi rất phát triển ở vùng này.)
- Une boutique liquoriste. (Một cửa hàng bán rượu mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, ẩm thực hoặc nghề nghiệp chuyên môn. Nó phân biệt với (người bán rượu vang) hay (người chưng cất rượu nói chung).
Biến thể và từ gần giống
- Liqueur (danh từ): Rượu mùi - loại rượu có độ cồn thường được pha chế từ rượu mạnh, đường và các hương liệu như trái cây, thảo mộc.
- Liquoreux/liquoreuse (tính từ): Có tính chất như rượu mùi, ngọt và đậm đà (thường dùng để miêu tả rượu vang).
- Liquoristerie (danh từ, hiếm): Nghề chế/bán rượu mùi; hoặc cửa hàng rượu mùi.
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de liqueurs: Nhà sản xuất rượu mùi (đồng nghĩa với nghĩa "người chế rượu mùi").
- Marchand de liqueurs: Người buôn bán rượu mùi (đồng nghĩa với nghĩa "người bán rượu mùi").
Lưu ý
- Từ liquoriste không nên nhầm lẫn với từ tiếng Anh "liquor" (chỉ rượu mạnh nói chung). Trong tiếng Pháp, từ tương đương với "liquor" là .
tính từ
- chế rượu mùi
- bán rượu mùi
danh từ
- người chế rượu mùi
- người bán rượu mùi