liriope
Định nghĩa
Danh từ: - Loài cây thân thảo sống lâu năm: "liriope" là tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Liriope, thường được trồng làm cây cảnh vì lá dài, hẹp và hoa tím nhỏ mọc thành chùm. Loài cây này đôi khi được xếp vào họ Convallariaceae (họ Măng tây) và còn được gọi là "lilyturf" trong tiếng Anh. - Liriope là loại cây che phủ mặt đất phổ biến ở các khu vườn nhiệt đới và ôn đới.
Ví dụ sử dụng
- (Đường viền vườn được trồng đầy liriope, loại cây phát triển tốt ở những khu vực râm mát.)
- (Liriope ra những bông hoa tím nhỏ vào cuối mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "liriope muscari": một loài phổ biến nhất trong chi Liriope, thường được dùng làm cây cảnh.
- Liriope muscari is known for its grass-like leaves and spike-like flower clusters. (Liriope muscari được biết đến với lá giống cỏ và cụm hoa hình gai.)
- "liriope spicata": một loài khác, thường mọc lan rộng và có thể xâm lấn nếu không kiểm soát.
- Liriope spicata is often used as ground cover but can become invasive. (Liriope spicata thường được dùng làm lớp phủ mặt đất nhưng có thể trở nên xâm lấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lilyturf (danh từ): tên gọi khác của liriope trong tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh làm vườn.
- Lilyturf is a hardy plant that requires minimal care. (Lilyturf là loại cây cứng cáp, ít cần chăm sóc.)
- Liriope muscari (danh từ): tên khoa học của một loài cụ thể.
- Liriope muscari is often confused with monkey grass. (Liriope muscari thường bị nhầm với cỏ khỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Cỏ khỉ (danh từ): tên gọi thông thường khác ở Việt Nam cho các loài cây thuộc chi Liriope, đặc biệt là loài Liriope spicata.
- Cỏ khỉ thường được trồng làm cây viền hoặc che phủ đất trống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "liriope" vì đây là danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả hành động liên quan:
- Trồng liriope: hành động đặt cây vào đất.
- We decided to plant liriope along the walkway. (Chúng tôi quyết định trồng liriope dọc lối đi.)
- Chăm sóc liriope: hành động duy trì sự sống của cây.
- Caring for liriope is easy as it tolerates drought. (Chăm sóc liriope rất dễ vì nó chịu hạn tốt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "liriope" vì đây là thuật ngữ thực vật chuyên ngành.