larrup

/'lærʌp/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Đánh, đập, vụt (một cách mạnh mẽ hoặc để trừng phạt): "larrup" một động từ thông tục, không trang trọng, dùng để chỉ hành động đánh hoặc đập ai đó, thường bằng một vật dụng như roi, gậy hoặc bằng tay, với lực mạnh. thường mang sắc thái của sự trừng phạt thể chất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • His father threatened to larrup him if he didn't behave. (Bố cậu ấy dọa sẽ đánh nếu cậu không ngoan ngoãn.)
    • The old farmer would larrup the mule to make it move. (Người nông dân già sẽ vụt con la để bắt đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to larrup someone/something": đánh, vụt ai đó/cái đó.
    • He got larrupped for stealing apples from the orchard. ( bị đánh ăn trộm táo trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Larruping (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động đánh đập.
    • The sound of larruping echoed from the barn. (Tiếng đánh đập vang lên từ chuồng ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Spank: đánh đòn, phát vào mông (thường dùng cho trẻ em).
  • Thrash: đánh mạnh, quất.
  • Whip: quất, đánh bằng roi.
  • Beat: đánh, đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "larrup".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "larrup".

ngoại động từ
  1. (thông tục) đánh, đập, vụt

Từ đồng nghĩa