lisboa
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lisboa: Tên gọi chính thức của thủ đô Bồ Đào Nha, đồng thời là thành phố lớn nhất và trung tâm kinh tế, văn hóa của quốc gia này. Đây là một cảng biển lớn nằm ở phía tây Bồ Đào Nha, trên bờ sông Tagus, nơi con sông mở rộng và đổ ra Đại Tây Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Lisboa nổi tiếng với các khu phố lịch sử và cuộc sống về đêm sôi động.)
- (Nhiều du khách đến thăm Lisboa để khám phá Tháp Belém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lisboa" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, thay thế cho tên tiếng Anh "Lisbon".
- The Treaty of Lisboa was signed in 2007. (Hiệp ước Lisboa được ký kết vào năm 2007.)
"Lisboa" cũng có thể xuất hiện trong tên các tổ chức hoặc sự kiện có nguồn gốc từ thành phố này.
- The Universidade de Lisboa is one of the oldest universities in Europe. (Đại học Lisboa là một trong những trường đại học lâu đời nhất châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Lisbon (danh từ riêng): Tên gọi tiếng Anh của Lisboa, thường được dùng phổ biến trong văn bản quốc tế.
- I have always wanted to visit Lisbon. (Tôi luôn muốn đến thăm Lisbon.)
Lisboeta (danh từ): Người dân sống ở Lisboa.
- The Lisboetas are known for their warm hospitality. (Người dân Lisboa nổi tiếng với lòng hiếu khách nồng hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Bồ Đào Nha: Cụm từ mô tả chức năng của Lisboa.
- The capital of Portugal is a city full of history. (Thủ đô của Bồ Đào Nha là một thành phố đầy lịch sử.)
Các cụm từ liên quan
Cidade de Lisboa: Thành phố Lisboa.
- A cidade de Lisboa é linda. (Thành phố Lisboa thật đẹp.)
Aeroporto de Lisboa: Sân bay Lisboa.
- O Aeroporto de Lisboa is the main gateway to Portugal. (Sân bay Lisboa là cửa ngõ chính đến Bồ Đào Nha.)
Thành ngữ liên quan
- "Ver Lisboa e morrer": Một câu nói phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha, có nghĩa là "Thấy Lisboa và chết" – thể hiện vẻ đẹp đến mức mãn nguyện của thành phố.
- Many poets say that seeing Lisboa is a lifetime experience. (Nhiều nhà thơ nói rằng thấy Lisboa là một trải nghiệm trọn đời.)