lisp
/lisp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tật nói ngọng, đặc biệt là phát âm âm "s" và "z" giống như "th": Một lỗi phát âm trong đó lưỡi đặt sai vị trí, thường khiến các âm xát như /s/ và /z/ nghe giống với âm /θ/ (như trong "thin") và /ð/ (như trong "this").
- Tiếng thì thầm, xào xạc nhẹ (nghĩa ít phổ biến): Một âm thanh nhẹ nhàng, giống như tiếng lá xào xạc hoặc nước chảy rì rào.
Động từ:
- Nói ngọng, phát âm với tật nói ngọng: Hành động nói mà phát âm không chuẩn, đặc biệt là các âm "s" và "z".
- Nói thì thầm, nói nhẹ nhàng (nghĩa ít phổ biến): Nói với giọng nhẹ nhàng, êm ái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He has a slight lisp, but it doesn't affect his confidence. (Anh ấy có một chút tật nói ngọng, nhưng nó không ảnh hưởng đến sự tự tin của anh.)
- The only sound was the gentle lisp of the waves on the shore. (Âm thanh duy nhất là tiếng rì rào nhẹ nhàng của sóng vỗ vào bờ.)
Động từ:
- The little girl lisps when she says "sunshine". (Cô bé nói ngọng khi cô ấy nói từ "sunshine".)
- She lisps her words so sweetly. (Cô ấy nói những lời của mình một cách ngọt ngào và nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak with a lisp": nói với tật ngọng.
- The actor learned to speak with a lisp for his role. (Nam diễn viên đã học cách nói ngọng cho vai diễn của mình.)
- "a lisping tone": một giọng nói ngọng nghịu hoặc thì thầm.
- He answered in a soft, lisping tone. (Anh ấy trả lời bằng một giọng nhẹ nhàng, nghe như thì thầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lisping (adj): có tật nói ngọng, nói ngọng nghịu.
- His lisping speech was endearing. (Cách nói ngọng nghịu của anh ấy rất đáng yêu.)
- Lispingly (adv): một cách ngọng nghịu.
- She answered lispingly. (Cô ấy trả lời một cách ngọng nghịu.)
Từ đồng nghĩa
- Speech impediment: tật nói, khuyết tật về phát âm (nghĩa rộng hơn).
- Mispronounce: phát âm sai.
- Murmur: nói lầm bầm, thì thầm (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "lisp")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lisp")
danh từ
- sự nói nhịu
- tiếng xào xạc (lá); tiếng rì rào (sóng)
động từ
- nói ngọng