lisbon

lisbon

A family admires the view of Lisbon from a hilltop.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lisbon tên thủ đô thành phố lớn nhất của Bồ Đào Nha. Đây trung tâm kinh tế, văn hóa một cảng biển lớn nằmphía tây Bồ Đào Nha, trên sông Tagus, nơi dòng sông mở rộng đổ ra Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Lisbon nổi tiếng với kiến trúc lịch sử cuộc sống về đêm sôi động.)
  • (Thành phố Lisbon đã bị tàn phá nặng nề trong trận động đất năm 1755.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from Lisbon": đến từ Lisbon.
    • She is from Lisbon, but she now lives in Paris. ( ấy đến từ Lisbon, nhưng hiện đang sống ở Paris.)
  • "the Lisbon Treaty": Hiệp ước Lisbon (một hiệp ước của Liên minh châu Âu, năm 2007).
    • The Lisbon Treaty reformed the institutions of the European Union. (Hiệp ước Lisbon đã cải tổ các thể chế của Liên minh châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lisboan (danh từ/tính từ): người Lisbon; thuộc về Lisbon.
    • The Lisboan culture is deeply influenced by the sea. (Văn hóa của người Lisbon bị ảnh hưởng sâu sắc bởi biển.)
  • Lisbonian (danh từ/tính từ): người Lisbon; thuộc về Lisbon (dạng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Capital of Portugal: thủ đô của Bồ Đào Nha.
  • Lisboa: tên gọi của Lisbon trong tiếng Bồ Đào Nha.
Các cụm từ liên quan
  • "the Lisbon strategy": chiến lược Lisbon (một kế hoạch phát triển kinh tế của EU).
    • The Lisbon strategy aimed to make the EU the most competitive economy in the world. (Chiến lược Lisbon nhằm biến EU thành nền kinh tế cạnh tranh nhất thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to Lisbon": (biến thể của "All roads lead to Rome") mọi con đường đều dẫn đến Lisbon, chỉ sự tập trung về một điểm.
    • In the 16th century, all roads seemed to lead to Lisbon, the center of global trade. (Vào thế kỷ 16, mọi con đường dường như đều dẫn đến Lisbon, trung tâm thương mại toàn cầu.)

Từ gần giống