lesbian

/'lezbiən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người phụ nữ xu hướng tình cảm tình dục với người phụ nữ khác: Một phụ nữ đồng tính luyến ái nữ.
    • Người nữ yêu nữ: Cách gọi khác của một phụ nữ đồng tính.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến tình yêu sự hấp dẫn giữa những người phụ nữ: Miêu tả mối quan hệ, cảm xúc hoặc bản sắc của một phụ nữ bị thu hút bởi phụ nữ.
    • Thuộc về cộng đồng đồng tính nữ: Liên quan đến văn hóa, đời sống hoặc các vấn đề của những phụ nữ đồng tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a lesbian. ( ấy một người đồng tính nữ.)
    • The support group is for lesbians and bisexual women. (Nhóm hỗ trợ dành cho những phụ nữ đồng tính nữ song tính.)
  • Tính từ:

    • They are in a lesbian relationship. (Họ đang trong một mối quan hệ đồng tính nữ.)
    • The film explores lesbian identity. (Bộ phim khám phá bản sắc đồng tính nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lesbian visibility": Sự hiện diện, tính công khai của cộng đồng đồng tính nữ trong xã hội.

    • The parade is an important moment for lesbian visibility. (Cuộc diễu hành một khoảnh khắc quan trọng cho sự hiện diện của cộng đồng đồng tính nữ.)
  • "Lesbian continuum": Một khái niệm học thuật chỉ phổ trải nghiệm cảm xúc thân mật giữa phụ nữ, không chỉ giới hạnquan hệ tình dục.

    • The idea of a lesbian continuum challenges strict definitions. (Ý tưởng về một phổ liên tục đồng tính nữ thách thức các định nghĩa cứng nhắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lesbianism (n): Xu hướng tính dục đồng tính nữ; tình trạng hoặc bản chất của việc một người đồng tính nữ.

    • She wrote a book about the history of lesbianism. ( ấy viết một cuốn sách về lịch sử của đồng tính luyến ái nữ.)
  • Sapphic (adj): Có nghĩa tương tự "lesbian", bắt nguồn từ nữ thi sĩ Sappho của đảo Lesbos, thường mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển hơn.

    • The poetry has a sapphic theme. (Bài thơ chủ đề đồng tính nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gay woman: Người phụ nữ đồng tính (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc để nhấn mạnh bản sắc "gay").
  • Homosexual woman: Người phụ nữ xu hướng tính dục đồng giới (thuật ngữ mang tính học thuật hoặc y khoa hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này có thể được dùng như một danh từ () hoặc một tính từ (). Xu hướng hiện đại trong ngôn ngữ tôn trọng thường ưu tiên dùng như một tính từ ( dụ: "lesbian women" thay vì chỉ "lesbians") để nhấn mạnh bản sắc con người trước tiên.
  • Từ nguyên: Bắt nguồn từ tên đảo Lesbos của Hy Lạp, quê hương của nữ thi sĩ Sappho nổi tiếng với những bài thơ thể hiện tình cảm giữa phụ nữ.
danh từ
  1. người đàn bà thích đồng dục n

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "lesbian"