listed

Học thuật
Thân thiện
listed

The company is listed on the stock exchange.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được liệt kê, trong danh sách: Chỉ một cái đó đã được ghi chép, đưa vào một danh sách hoặc bảng tổ chức.
    • Được niêm yết (trên sàn giao dịch chứng khoán): Trong lĩnh vực tài chính, chỉ một công ty cổ phiếu được giao dịch công khai trên một sàn giao dịch chứng khoán chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Is your name listed on the guest list? (Tên của bạn được liệt kê trong danh sách khách mời không?)
    • All listed ingredients must be included in the recipe. (Tất cả các thành phần được liệt kê đều phải trong công thức.)
    • It is a listed company on the New York Stock Exchange. (Đó một công ty được niêm yết trên Sàn giao dịch Chứng khoán New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "listed building" (Anh) / "listed property": tòa nhà/công trình được xếp hạng, công nhận di sản được bảo vệ bởi luật pháp ý nghĩa lịch sử hoặc kiến trúc đặc biệt.
    • You cannot make major changes to a listed building without permission. (Bạn không thể thay đổi lớn một tòa nhà được xếp hạng không sự cho phép.)
Biến thể từ gần giống
  • List (động từ): liệt kê, ghi vào danh sách.
    • Please list your previous jobs. (Hãy liệt kê những công việc trước đây của bạn.)
  • Listing (danh từ): danh sách; sự niêm yết.
    • Check the listing for the movie times. (Hãy kiểm tra danh sách để biết giờ chiếu phim.)
    • The company is seeking a listing on the stock market. (Công ty đang tìm kiếm sự niêm yết trên thị trường chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Recorded: được ghi chép lại.
  • Registered: được đăng ký, ghi danh.
  • Catalogued: được phân loại, đưa vào danh mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "listed").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "listed").

listed

The company is listed on the stock exchange.

Adjective
  1. được liệt kê; trong bảng liệt kê, bảng danh sách