lit-cage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giường gập, giường xếp: Một loại giường có thể gấp gọn lại hoặc xếp vào để tiết kiệm không gian khi không sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons sorti le lit-cage pour notre invité. (Chúng tôi đã kéo giường xếp ra cho vị khách của mình.)
- Dans les petits appartements, un lit-cage est très pratique. (Trong các căn hộ nhỏ, một chiếc giường gập rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plier/déplier le lit-cage": gấp/mở giường xếp.
- Il faut déplier le lit-cage avant l'arrivée des grands-parents. (Cần phải mở giường xếp ra trước khi ông bà đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Lit pliant (n.m): giường gấp. (Từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Lit d'appoint (n.m): giường phụ, giường dự phòng. (Chỉ chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Lit pliant: giường gấp.
- Lit de camp: giường trại (thường dùng cho cắm trại).
danh từ giống đực
- giường gập, giường xếp