lit-cage

Học thuật
Thân thiện
lit-cage

Un bébé dort paisiblement dans son lit-cage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giường gập, giường xếp: Một loại giường có thể gấp gọn lại hoặc xếp vào để tiết kiệm không gian khi không sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons sorti le lit-cage pour notre invité. (Chúng tôi đã kéo giường xếp ra cho vị khách của mình.)
    • Dans les petits appartements, un lit-cage est très pratique. (Trong các căn hộ nhỏ, một chiếc giường gập rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plier/déplier le lit-cage": gấp/mở giường xếp.
    • Il faut déplier le lit-cage avant l'arrivée des grands-parents. (Cần phải mở giường xếp ra trước khi ông bà đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Lit pliant (n.m): giường gấp. (Từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Lit d'appoint (n.m): giường phụ, giường dự phòng. (Chỉ chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Lit pliant: giường gấp.
  • Lit de camp: giường trại (thường dùng cho cắm trại).
lit-cage

Un bébé dort paisiblement dans son lit-cage.

danh từ giống đực
  1. giường gập, giường xếp