litany
/'litəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kinh cầu nguyện: Một hình thức cầu nguyện trong nghi lễ Kitô giáo, bao gồm một loạt lời cầu khẩn của linh mục và phần đáp lại của giáo dân.
- Danh sách dài dòng, buồn tẻ: Một sự liệt kê hoặc kể lại dài dòng, thường là về những điều tiêu cực, phàn nàn hoặc thất bại, gây cảm giác nhàm chán, mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa tôn giáo):
- The congregation responded to the priest's prayers during the litany. (Giáo dân đáp lại lời cầu nguyện của linh mục trong kinh cầu.)
- Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
- He gave me a litany of excuses for being late. (Anh ấy đưa ra cho tôi một danh sách dài các lý do cho việc đi trễ.)
- The report listed a litany of errors in the project. (Báo cáo liệt kê một loạt sai sót trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a litany of complaints": một tràng than phiền dài dòng.
- She unleashed a litany of complaints about her workplace. (Cô ấy tuôn ra một tràng than phiền về nơi làm việc của mình.)
- "a litany of failures": một chuỗi dài những thất bại.
- The team's history is a litany of failures in the championship. (Lịch sử của đội là một chuỗi dài những thất bại ở giải vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Liturgical (adj): thuộc về phụng vụ, nghi lễ.
- Recital (n): sự kể lại, buổi độc tấu (có thể mang nghĩa liệt kê dài dòng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tôn giáo: Prayer, invocation (lời cầu nguyện, lời khẩn cầu).
- Nghĩa ẩn dụ: Catalogue, list, enumeration, recitation (bản danh mục, danh sách, sự liệt kê, sự kể ra).
Thành ngữ liên quan
- A litany of woes: Một chuỗi dài những điều bất hạnh, tai ương.
- The documentary exposed a litany of woes faced by the refugees. (Bộ phim tài liệu phơi bày một chuỗi dài những bất hạnh mà người tị nạn phải đối mặt.)
danh từ
- kinh cầu nguyện