literacy
/'litərəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng đọc và viết: Trình độ hiểu biết cơ bản về đọc và viết của một người.
- Trình độ học vấn cơ bản: Mức độ thông thạo tối thiểu trong một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government's campaign has significantly improved the literacy rate in rural areas. (Chiến dịch của chính phủ đã cải thiện đáng kể tỷ lệ biết chữ ở các vùng nông thôn.)
- Basic literacy is a fundamental human right. (Khả năng đọc viết cơ bản là một quyền con người cơ bản.)
- Financial literacy is essential for managing personal budgets. (Hiểu biết về tài chính là điều cần thiết để quản lý ngân sách cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Digital literacy": khả năng sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông một cách hiệu quả và phê phán.
- In the modern workplace, digital literacy is as important as traditional literacy. (Trong môi trường làm việc hiện đại, khả năng sử dụng công nghệ số quan trọng không kém khả năng đọc viết truyền thống.)
"Media literacy": khả năng tiếp cận, phân tích, đánh giá và tạo ra thông tin đa phương tiện.
- Teaching media literacy helps students critically evaluate news sources. (Dạy khả năng hiểu biết truyền thông giúp học sinh đánh giá phê phán các nguồn tin tức.)
Biến thể và từ gần giống
Literate (adj): biết đọc biết viết; có học thức.
- She is highly literate in three languages. (Cô ấy biết đọc biết viết thông thạo ba ngôn ngữ.)
Illiteracy (n): tình trạng mù chữ, không biết đọc biết viết.
- The program aims to eradicate illiteracy. (Chương trình nhằm mục đích xóa nạn mù chữ.)
Từ đồng nghĩa
- Reading and writing ability: khả năng đọc và viết.
- Basic education: học vấn cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường đi kèm được liệt kê trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Literacy rate: tỷ lệ biết chữ, tỷ lệ phần trăm dân số trong một độ tuổi nhất định có thể đọc và viết.
- The country boasts a literacy rate of over 95%. (Đất nước này tự hào có tỷ lệ biết chữ trên 95%.)
danh từ
- sự biết viết, sự biết đọc