literalism

/'litərəlizm/
Học thuật
Thân thiện
literalism

A student reads a poem with strict literalism, missing its deeper meaning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải thích theo nghĩa đen, sự hiểu theo nghĩa đen: Xu hướng hoặc phương pháp hiểu diễn giải lời nói, văn bản một cách chính xác theo từng chữ, từ ngữ, bỏ qua các ý nghĩa ẩn dụ, tượng trưng hoặc ngụ ý.
    • Chủ nghĩa tả thực (trong văn học, nghệ thuật): Nguyên tắc hoặc học thuyết nhấn mạnh việc miêu tả chính xác, khách quan trung thành với hiện thực, không thêm thắt hoặc lý tưởng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His literalism made him miss the poetic metaphor in the song. (Sự hiểu theo nghĩa đen của anh ấy khiến anh bỏ lỡ phép ẩn dụ đầy chất thơ trong bài hát.)
    • The translation suffered from excessive literalism, making the text sound awkward. (Bản dịch mắc phải chứng quá câu nệ vào nghĩa đen, khiến văn bản nghe thật vụng về.)
    • The artist's literalism was evident in his detailed, almost photographic paintings. (Chủ nghĩa tả thực của người họa sĩ thể hiện qua những bức tranh chi tiết, gần nhưảnh chụp của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biblical literalism": Chủ nghĩa duy chữ (trong Kinh Thánh). Đây quan điểm cho rằng Kinh Thánh nên được hiểu theo nghĩa đen chính xác trong mọi chi tiết.
    • Biblical literalism is a key belief in some conservative religious traditions. (Chủ nghĩa duy chữ Kinh Thánh một tín điều quan trọng trong một số truyền thống tôn giáo bảo thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Literal (adj): đúng nghĩa đen, theo từng chữ.
    • This is the literal meaning of the word. (Đây nghĩa đen của từ.)
  • Literalist (n): người theo chủ nghĩa duy chữ, người giải thích theo nghĩa đen.
    • As a strict literalist, he believes every word of the story. ( một người theo chủ nghĩa duy chữ nghiêm ngặt, anh ta tin vào từng chữ của câu chuyện.)
  • Literalistic (adj): mang tính duy chữ, quá câu nệ vào nghĩa đen.
    • A literalistic interpretation can sometimes be misleading. (Một cách diễn giải quá câu nệ vào nghĩa đen đôi khi có thể gây hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Textualism: chủ nghĩa văn bản (nhấn mạnh vào văn bản gốc).
  • Verbatim interpretation: sự diễn giải nguyên văn.
Từ trái nghĩa
  • Figurativeness: tính hình tượng, tính ẩn dụ.
  • Symbolism: chủ nghĩa tượng trưng.
  • Interpretation: sự diễn giải, giải thích (có thể bao hàm nghĩa bóng).
literalism

A student reads a poem with strict literalism, missing its deeper meaning.

danh từ
  1. sự giải thích theo nghĩa đen
  2. sự dịch từng ch