literariness
/'litərəlaiz/
Học thuậtThân thiện
The novel's literariness is evident in its rich metaphors and complex characters.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất văn chương, tính chất văn học: Chất lượng, đặc điểm hoặc phẩm chất khiến một văn bản được coi là một tác phẩm văn học, phân biệt nó với các dạng viết khác như văn bản khoa học, báo chí hay hành chính. Nó thường liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ một cách nghệ thuật, có tính thẩm mỹ, giàu hình ảnh và ý nghĩa biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The literariness of the novel is evident in its poetic language and complex symbolism. (Tính chất văn chương của cuốn tiểu thuyết thể hiện rõ qua ngôn ngữ đầy chất thơ và hệ thống biểu tượng phức tạp của nó.)
- Scholars often debate the literariness of certain texts, questioning what makes them "literature". (Các học giả thường tranh luận về tính chất văn học của một số văn bản, đặt câu hỏi về điều gì khiến chúng trở thành "văn học".)
- The author's focus on literariness sometimes overshadows the plot development. (Việc tác giả tập trung quá nhiều vào tính văn chương đôi khi làm lu mờ sự phát triển của cốt truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To analyze the literariness of a text": Phân tích các yếu tố tạo nên tính văn học của một văn bản.
- The course focuses on analyzing the literariness of modernist poetry. (Khóa học tập trung vào việc phân tích tính chất văn chương trong thơ ca trường phái hiện đại.)
"A theory of literariness": Một lý thuyết về bản chất của văn học, về những đặc điểm cốt lõi định nghĩa nó.
- Russian Formalists were concerned with developing a theory of literariness. (Các nhà Hình thức Nga quan tâm đến việc xây dựng một lý thuyết về tính văn học.)
Biến thể và từ gần giống
Literary (adj): thuộc về văn chương, văn học.
- She has a strong literary background. (Cô ấy có nền tảng văn học vững chắc.)
Literature (n): văn học, tác phẩm văn học.
- He is studying English literature. (Anh ấy đang nghiên cứu văn học Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Artistic quality (of language): Phẩm chất nghệ thuật (của ngôn ngữ).
- Poetic quality: Chất thơ, tính chất thơ ca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "literariness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "literariness")
The novel's literariness is evident in its rich metaphors and complex characters.
danh từ
- tính chất văn chương, tính chất văn học