lithiase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh sỏi: Chỉ tình trạng bệnh lý trong cơ thể hình thành nên các viên sỏi (tinh thể rắn) từ các chất khoáng hoặc muối, thường gặp ở thận, túi mật, hoặc bàng quang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a diagnostiqué une lithiase chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh sỏi.)
- La douleur était due à une lithiase biliaire. (Cơn đau là do bệnh sỏi mật gây ra.)
- La lithiase urinaire est une affection courante. (Bệnh sỏi tiết niệu là một bệnh lý phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lithiase" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn để chỉ chung các loại bệnh sỏi. Từ này thường đi kèm với một tính từ chỉ vị trí để xác định cụ thể loại sỏi.
- Le traitement de la lithiase dépend de sa localisation et de sa taille. (Việc điều trị bệnh sỏi phụ thuộc vào vị trí và kích thước của nó.)
Biến thể và từ liên quan
Lithiasique (adj): (thuộc về) bệnh sỏi, có liên quan đến sỏi.
- Colique lithiasique (Cơn đau quặn do sỏi)
Lithiase rénale (cụm danh từ): bệnh sỏi thận.
- Lithiase biliaire (cụm danh từ): bệnh sỏi mật.
- Lithiase vésicale (cụm danh từ): bệnh sỏi bàng quang.
- Lithiase salivaire (cụm danh từ): bệnh sỏi tuyến nước bọt.
Từ đồng nghĩa
- Calculose (n.f): (Y học) Bệnh sỏi. (Từ đồng nghĩa chuyên môn, ít phổ biến hơn "lithiase").
- Maladie calculouse (cụm danh từ): bệnh có sỏi.
Các cụm từ liên quan
Crise de lithiase: Cơn đau do sỏi, cơn đau quặn (thận, mật).
- Il a été hospitalisé pour une crise de lithiase rénale. (Anh ấy đã được nhập viện vì một cơn đau quặn thận do sỏi.)
Traitement de la lithiase: Điều trị bệnh sỏi.
- Le traitement de la lithiase peut être médical ou chirurgical. (Điều trị bệnh sỏi có thể bằng nội khoa hoặc ngoại khoa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lithiase" trong tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh sỏi
- Lithiase rénalebệnh sỏi thận