lithodidae

lithodidae

A lithodidae crawls across the dark ocean floor near a hydrothermal vent.

Định nghĩa

Danh từ: Họ cua Lithodidaemột họ cua biển sốngvùng nước lạnh, thường được tìm thấyđộ sâu lớn dưới đáy đại dương.

dụ sử dụng
  • (Họ cua Lithodidae một họ cua biển sâu phát triển mạnhvùng nước lạnh.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra các loài mới thuộc họ cua Lithodidae ở Bắc Băng Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lithodidae habitat": môi trường sống của họ cua Lithodidae.

    • The lithodidae habitat is typically characterized by cold, deep-sea environments. (Môi trường sống của họ cua Lithodidae thường được đặc trưng bởi các môi trường biển sâu lạnh.)
  • "lithodidae species": các loài thuộc họ cua Lithodidae.

    • Several lithodidae species are commercially harvested for their meat. (Một số loài thuộc họ cua Lithodidae được khai thác thương mại để lấy thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithodid (tính từ): thuộc về họ cua Lithodidae.
    • The lithodid crabs have a distinctive shell structure. (Cua thuộc họ Lithodidae cấu trúc mai đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Deep-sea crabs: cua biển sâu (mô tả chung, không chỉ riêng họ Lithodidae).
  • King crabs: cua hoàng đế (một số loài trong họ Lithodidae thường được gọi là cua hoàng đế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lithodidae".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lithodidae".