lithographer

/li'θɔgrəfə/
Học thuật
Thân thiện
lithographer

A lithographer carefully inks a limestone slab in the studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ in đá, thợ in thạch bản: Một người thợ hoặc nghệ sĩ chuyên tạo ra các bản in bằng kỹ thuật in đá (lithography), một phương pháp in ấn sử dụng đá vôi hoặc một bề mặt kim loại đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous lithographer created a series of prints depicting city life. (Người thợ in đá nổi tiếng đã tạo ra một loạt bản in mô tả cuộc sống thành thị.)
    • He apprenticed under a master lithographer to learn the craft. (Anh ấy học việc dưới sự chỉ dẫn của một bậc thầy thợ in thạch bản để học nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, in ấn lịch sử nghệ thuật để chỉ một nghệ nhân kỹ năng đặc biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Lithography (n): Kỹ thuật in đá, in thạch bản.
    • Lithography was invented in the late 18th century. (Kỹ thuật in đá được phát minh vào cuối thế kỷ 18.)
  • Lithographic (adj): Thuộc về in đá, in thạch bản.
    • The lithographic process involves drawing on stone. (Quy trình in đá liên quan đến việc vẽ trên đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Printmaker (n): Nghệ sĩ in ấn (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều kỹ thuật khác ngoài in đá).
lithographer

A lithographer carefully inks a limestone slab in the studio.

danh từ
  1. thợ in đá, thợ in thạch bản

Từ chứa "lithographer"