lithographic

/,liθə'græfik/
tính từ
  1. (thuộc) thuật in đá, (thuộc) thuật in thạch bản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lithographic"

Từ có nhắc đến "lithographic"

lithographic
A lithographic print of a flower hangs on the wall.