lithologie

Học thuật
Thân thiện
lithologie

La lithologie étudie la composition des roches sédimentaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thạch học trầm tích: Một ngành khoa học thuộc địa chất học, chuyên nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, đặc điểm nguồn gốc của các loại đá trầm tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lithologie est essentielle pour comprendre l'histoire géologique d'un bassin sédimentaire. (Thạch học trầm tíchrất cần thiết để hiểu lịch sử địa chất của một bồn trũng trầm tích.)
    • Cette couche présente une lithologie principalement gréseuse. (Lớp đất này thành phần thạch học chủ yếuđá sa thạch.)
    • L'étude de la lithologie aide à identifier les environnements de dépôt anciens. (Việc nghiên cứu thạch học trầm tích giúp xác định các môi trường lắng đọng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Description lithologique": mô tả thạch học.

    • Le rapport contient une description lithologique détaillée des carottes de forage. (Báo cáo chứa một mô tả thạch học chi tiết về các lõi khoan.)
  • "Faciès lithologique": mặt cắt thạch học, kiểu thạch học.

    • Un changement de faciès lithologique indique souvent une variation des conditions de sédimentation. (Một sự thay đổi về mặt cắt thạch học thường cho thấy sự biến đổi của các điều kiện trầm tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithologique (tính từ): thuộc về thạch học trầm tích.

    • Les caractéristiques lithologiques de cette formation sont complexes. (Các đặc điểm thạch học của thành hệ này rất phức tạp.)
  • Lithologue (danh từ): nhà thạch học trầm tích.

    • Le lithologue a analysé les échantillons de roche. (Nhà thạch học đã phân tích các mẫu đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Pétrologie sédimentaire: thạch luận trầm tích (một thuật ngữ gần nghĩa, thường tập trung hơn vào nguồn gốc quá trình hình thành đá).
Các cụm từ liên quan
  • Analyse lithologique: phân tích thạch học.

    • L'analyse lithologique révèle la présence de minéraux argileux. (Phân tích thạch học cho thấy sự có mặt của các khoáng vật sét.)
  • Colonne lithologique: cột địa tầng thạch học.

    • La colonne lithologique montre la succession des différentes couches de roches. (Cột địa tầng thạch học cho thấy sự nối tiếp của các lớp đá khác nhau.)
lithologie

La lithologie étudie la composition des roches sédimentaires.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) thạch học trầm tích