lithology
/li'θɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thạch học: Một chuyên ngành của địa chất học nghiên cứu về đá, bao gồm nguồn gốc, sự hình thành, thành phần khoáng vật và cách phân loại chúng.
- Khoa sỏi (trong y học): Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ chuyên ngành nghiên cứu về sỏi (ví dụ: sỏi thận, sỏi mật).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lithology is essential for understanding Earth's history. (Thạch học rất cần thiết để hiểu lịch sử Trái Đất.)
- The lithology of this region is dominated by sandstone and shale. (Thạch học của khu vực này chủ yếu là sa thạch và đá phiến sét.)
- In medical contexts, lithology deals with the formation of stones in the body. (Trong bối cảnh y học, khoa sỏi nghiên cứu về sự hình thành sỏi trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Detailed lithology": thạch học chi tiết, mô tả tỉ mỉ các đặc điểm của đá.
- The report includes a detailed lithology of the core samples. (Báo cáo bao gồm một phần thạch học chi tiết về các mẫu lõi khoan.)
"Lithology log": bản ghi thạch học, một hồ sơ ghi chép các loại đá gặp phải khi khoan.
- The engineer analyzed the lithology log to determine the best drilling location. (Kỹ sư đã phân tích bản ghi thạch học để xác định vị trí khoan tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Lithological (adj): (thuộc về) thạch học.
- Lithological characteristics vary greatly between layers. (Các đặc điểm thạch học thay đổi rất nhiều giữa các tầng đá.)
Lithologist (n): nhà thạch học.
- The lithologist identified the rock as granite. (Nhà thạch học đã xác định tảng đá đó là đá granit.)
Từ đồng nghĩa
- Petrology (n): thạch học (thường dùng với nghĩa rộng và tương đương).
- Rock science (n): khoa học về đá (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ
- (địa lý,ddịa chất) khoa học về đá, thạch học
- (y học) khoa sỏi