petrology

/pi'trɔlədʤi/
danh từ
  1. khoa nghiên cứu về đá, thạch học; lý luận thạch học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

petrology
A geologist examines a rock sample under a microscope in a petrology lab.