lithophage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đục đá, ăn đá: Dùng để mô tả các sinh vật, đặc biệt là động vật thân mềm, có khả năng khoét hoặc tiêu hóa đá.
- Danh từ giống đực:
- Động vật đục đá: Chỉ một loài động vật, thường là thân mềm, sống bằng cách khoét hoặc ăn đá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certains mollusques sont lithophages et peuvent endommager les structures portuaires. (Một số loài thân mềm đục đá có thể làm hư hại các công trình cảng.)
- La palourde lithophage creuse des galeries dans la roche. (Con nghêu đục đá đào những đường hầm trong đá.)
- Danh từ:
- Le lithophage est un danger pour les pilotis en bois. (Động vật đục đá là mối nguy hiểm cho các cọc gỗ.)
Biến thể và từ liên quan
- Lithodome (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với danh từ "lithophage", chỉ động vật đục đá.
- Lithophagie (danh từ giống cái): Chỉ hành động hoặc tập tính đục đá, ăn đá.
Từ đồng nghĩa
- (Tính từ) Perforant la roche: Khoan xuyên qua đá.
- (Danh từ) Animal foreur de roche: Động vật khoan đá.
tính từ
- đục đá
- Mollusques lithophagesđộng vật thân mềm đục đá
danh từ giống đực
- như lithodome