lithophanie

Học thuật
Thân thiện
lithophanie

Une lithophanie en porcelaine est éclairée par une bougie, révélant un motif délicat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật hiện ánh trong (ở đồ sứ, đồ thủy tinh đục): Một kỹ thuật trang trí hoặc tạo hình trên đồ sứ hoặc thủy tinh mờ, tạo ra một hình ảnh có thể nhìn thấy khi ánh sáng chiếu xuyên qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lithophanie sur cette tasse de porcelaine est très délicate. (Kỹ thuật hiện ánh trong trên chiếc tách sứ này rất tinh xảo.)
    • Il collectionne les objets anciens décorés par lithophanie. (Anh ấy sưu tập các đồ vật cổ được trang trí bằng kỹ thuật hiện ánh trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "œuvre de lithophanie": tác phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật hiện ánh trong.

    • Ce médaillon est une œuvre de lithophanie remarquable. (Chiếc mặt dây chuyền nàymột tác phẩm hiện ánh trong đáng chú ý.)
  • "procédé de lithophanie": quy trình kỹ thuật hiện ánh trong.

    • Le procédé de lithophanie était très populaire au XIXe siècle. (Quy trình kỹ thuật hiện ánh trong rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithophanique (adj): thuộc về kỹ thuật hiện ánh trong.
    • Un effet lithophanique. (Một hiệu ứng thuộc kỹ thuật hiện ánh trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Diaphanographie (n): kỹ thuật tạo hình ảnh trong mờ (từ ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

lithophanie

Une lithophanie en porcelaine est éclairée par une bougie, révélant un motif délicat.

danh từ giống cái
  1. kỹ thuật hiện ánh trong (ở đồ sứ, đồ thủy tinh đục)