lithosphere
/'liθousfiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thạch quyển, quyển đá: Lớp vỏ cứng ngoài cùng của Trái Đất, bao gồm lớp vỏ (crust) và phần trên cùng của lớp phủ (mantle). Đây là lớp cấu trúc rắn, giòn, nơi diễn ra các hoạt động kiến tạo mảng và địa chấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Earth's lithosphere is broken into tectonic plates. (Thạch quyển của Trái Đất bị vỡ thành các mảng kiến tạo.)
- Earthquakes originate within the lithosphere. (Các trận động đất bắt nguồn từ bên trong thạch quyển.)
- The study of the lithosphere helps us understand mountain formation. (Việc nghiên cứu thạch quyển giúp chúng ta hiểu về sự hình thành núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lithospheric plates": Các mảng thạch quyển, là những mảnh lớn của thạch quyển di chuyển trên lớp quyển mềm (asthenosphere).
- The movement of lithospheric plates causes continental drift. (Sự di chuyển của các mảng thạch quyển gây ra hiện tượng trôi dạt lục địa.)
"Lithospheric mantle": Phần lớp phủ thuộc thạch quyển, nằm ngay bên dưới lớp vỏ.
- The lithospheric mantle is rigid and part of the tectonic plate. (Lớp phủ thạch quyển thì cứng và là một phần của mảng kiến tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Lithospheric (tính từ): (thuộc về) thạch quyển.
- Lithospheric processes are complex. (Các quá trình thạch quyển rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Earth's crust and upper mantle: Lớp vỏ và lớp phủ trên của Trái Đất (cụm từ mô tả).
- Geosphere: Địa quyển (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm toàn bộ phần rắn của Trái Đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ khoa học này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này)
danh từ
- (địa lý,ddịa chất) quyển đá