lithothamnium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tảo đá: Một loại tảo biển đỏ có khả năng hấp thụ các khoáng chất từ nước biển, chủ yếu là canxi và magiê, để tạo nên một bộ xương ngoài bằng đá vôi. Loại tảo này thường được tìm thấy dưới dạng trầm tích hoặc hóa thạch dưới đáy biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lithothamnium est utilisé comme amendement naturel en agriculture biologique. (Tảo đá được sử dụng như một chất cải tạo đất tự nhiên trong nông nghiệp hữu cơ.)
- On trouve des dépôts de lithothamnium au large des côtes bretonnes. (Người ta tìm thấy các mỏ trầm tích tảo đá ngoài khơi bờ biển Brittany.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poudre de lithothamnium": Bột tảo đá.
- La poudre de lithothamnium est riche en carbonates. (Bột tảo đá rất giàu carbonate.)
"Lithothamnium calcareum": Tên khoa học của một loài tảo đá phổ biến.
- Le Lithothamnium calcareum est une source importante de calcium marin. (Lithothamnium calcareum là một nguồn cung cấp canxi từ biển quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Maerl (danh từ giống đực): Tên gọi chung cho các trầm tích vụn vỏ của tảo đá (như lithothamnium) và các loại tảo vôi hóa khác, thường được khai thác.
- Le maerl est une ressource marine protégée. (Maerl là một nguồn tài nguyên biển được bảo vệ.)
Algue calcaire (cụm danh từ): Tảo vôi, thuật ngữ chung chỉ các loại tảo có khả năng tạo vỏ đá vôi.
- Les algues calcaires contribuent à la formation des récifs. (Các loại tảo vôi góp phần vào sự hình thành các rạn san hô.)
Từ đồng nghĩa
- Algue coralligène: Tảo tạo rạn (một thuật ngữ sinh thái học chỉ các loại tảo, bao gồm lithothamnium, góp phần xây dựng cấu trúc giống như rạn san hô).
- Algue rouge calcifiée: Tảo đỏ vôi hóa (mô tả đặc điểm của loại tảo này).
Thông tin bổ sung
- Lĩnh vực sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành thực vật học, hải dương học, địa chất học và nông nghiệp (như một loại phân bón hoặc chất cải tạo đất tự nhiên).
danh từ giống đực
- (thực vật học) tảo đá