lithotomy
/li'θɔtəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thuật cắt sỏi: Một thủ thuật phẫu thuật để lấy sỏi ra khỏi các bộ phận của cơ thể, đặc biệt là sỏi bàng quang hoặc sỏi thận, thông qua một đường rạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient procedure of lithotomy was performed without modern anesthesia. (Thủ thuật cắt sỏi thời cổ đại được thực hiện mà không có thuốc gây mê hiện đại.)
- Lithotomy has largely been replaced by less invasive techniques like lithotripsy. (Thuật cắt sỏi phần lớn đã được thay thế bằng các kỹ thuật ít xâm lấn hơn như tán sỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lithotomy position": Tư thế cắt sỏi. Đây là một thuật ngữ y học chỉ tư thế nằm ngửa với đầu gối co lên và chân dang rộng, thường được sử dụng trong các cuộc phẫu thuật vùng chậu và sinh đẻ, có nguồn gốc từ việc sử dụng trong phẫu thuật cắt sỏi bàng quang.
- The patient was placed in the lithotomy position for the examination. (Bệnh nhân được đặt ở tư thế cắt sỏi để khám.)
Biến thể và từ gần giống
- Lithotome (n): Dao cắt sỏi (dụng cụ phẫu thuật dùng trong thủ thuật này).
- Lithotripsy (n): Thủ thuật tán sỏi. Một phương pháp hiện đại, ít xâm lấn hơn, dùng sóng xung kích hoặc laser để phá vỡ sỏi thành những mảnh nhỏ có thể đào thải ra ngoài qua đường tiểu, thay thế cho phẫu thuật cắt sỏi truyền thống trong nhiều trường hợp.
Từ đồng nghĩa
- Stone surgery: Phẫu thuật lấy sỏi (cách gọi chung, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).
- Calculus removal: Việc lấy sỏi ra.
Lưu ý
- "Lithotomy" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học hoặc khi mô tả các phương pháp phẫu thuật cổ điển. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các thuật ngữ như "stone removal surgery" hoặc tên các thủ thuật cụ thể hơn (như "percutaneous nephrolithotomy" - cắt sỏi thận qua da) thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- (y học) thuật cắt sỏi