lithotriteur

Học thuật
Thân thiện
lithotriteur

Le médecin utilise un lithotriteur pour fragmenter un calcul rénal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Máy nghiền sỏi, dụng cụ nghiền sỏi: Một thiết bị y tế chuyên dụng được sử dụng trong phẫu thuật để làm vỡ (nghiền nát) sỏi bên trong cơ thể, đặc biệtsỏi bàng quang, không cần mổ rạch lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chirurgien a utilisé un lithotriteur pour fragmenter la pierre vésicale. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một máy nghiền sỏi để làm vỡ viên sỏi bàng quang.)
    • L'invention du lithotriteur a marqué un progrès important en urologie. (Việc phát minh ra dụng cụ nghiền sỏi đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong ngành tiết niệu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn, đặc biệttrong lĩnh vực tiết niệu học (urologie) lịch sử y học.
  • Có thể đề cập đến các kỹ thuật cụ thể như (thủ thuật nghiền sỏi bằng dụng cụ nghiền sỏi).
Biến thể từ liên quan
  • Lithotritie (danh từ giống cái): Thủ thuật nghiền sỏi, phương pháp làm vỡ sỏi trong cơ thể.
  • Lithotrite (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa khác của "lithotriteur".
  • Lithotripsie (danh từ giống cái): Một thuật ngữ rộng hơn chỉ các kỹ thuật làm vỡ sỏi, bao gồm cả các phương pháp hiện đại như tán sỏi ngoài cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Broyeur de calculs: Máy nghiền sỏi (cách diễn đạt mô tả).
  • Appareil de fragmentation lithiasique: Thiết bị làm vỡ sỏi (thuật ngữ y khoa mô tả).
Ghi chú
  • "Lithotriteur" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Từ gốc xuất phát từ tiếng Hy Lạp: "lithos" (đá, sỏi) "tribein" (nghiền, cọ xát).
  • Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các phương pháp ít xâm lấn hơn (như tán sỏi bằng sóng xung kích ngoài cơ thể) thường được ưu tiên, nên thuật ngữ này có thể thấy nhiều hơn trong văn liệu lịch sử y học hoặc mô tả các kỹ thuật cụ thể.
lithotriteur

Le médecin utilise un lithotriteur pour fragmenter un calcul rénal.

danh từ giống đực
  1. (y học) cái nghiền sỏi