lithotrity

/li'θɔtriti/
Học thuật
Thân thiện
lithotrity

A doctor performs lithotrity to break up a kidney stone.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thuật nghiền sỏi: Một thủ thuật y tế trong đó sỏi (thường sỏi bàng quang hoặc sỏi thận) bên trong cơ thể được nghiền nát thành những mảnh nhỏ để có thể đào thải ra ngoài một cách tự nhiên không cần phẫu thuật mở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lithotrity is a minimally invasive procedure for kidney stones. (Thuật nghiền sỏi một thủ thuật xâm lấn tối thiểu để điều trị sỏi thận.)
    • The doctor recommended lithotrity to avoid open surgery. (Bác sĩ đề nghị thực hiện thuật nghiền sỏi để tránh phẫu thuật mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo lithotrity": trải qua thủ thuật nghiền sỏi.
    • The patient had to undergo lithotrity for his bladder stones. (Bệnh nhân phải trải qua thủ thuật nghiền sỏi để điều trị sỏi bàng quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithotripter (n): Máy nghiền sỏi, thiết bị dùng trong thủ thuật lithotrity.
    • The hospital invested in a new lithotripter. (Bệnh viện đã đầu một máy nghiền sỏi mới.)
  • Lithotripsy (n): Một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa, chỉ kỹ thuật tán sỏi (thường dùng sóng xung kích).
    • Extracorporeal shock wave lithotripsy is a common method. (Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích một phương pháp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Stone crushing: Nghiền sỏi (cách diễn đạt thông thường hơn, không mang tính chuyên môn cao).
  • Calculus fragmentation: Sự phá vỡ sỏi (thuật ngữ y khoa mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

lithotrity

A doctor performs lithotrity to break up a kidney stone.

danh từ
  1. (y học) thuật nghiền sỏi