lithuanian

/,liθju:'einjən/
tính từ
  1. (thuộc) Lát-vi
danh từ
  1. người Lát-vi (còn gọi là Li-tu-a-ni)
  2. tiếng Lát-vi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

lithuanian
A Lithuanian folk dancer performs in traditional costume.