lithuanian
/,liθju:'einjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Lít-va: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của nước Cộng hòa Lít-va (Lithuania).
- Ví dụ: She is studying Lithuanian history. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Lít-va.)
Danh từ:
- Người Lít-va: Chỉ công dân hoặc người có nguồn gốc từ Lít-va.
- Ví dụ: He is a Lithuanian. (Anh ấy là một người Lít-va.)
- Tiếng Lít-va: Chỉ ngôn ngữ chính thức của đất nước Lít-va, thuộc nhánh Baltic của ngữ hệ Ấn-Âu.
- Ví dụ: Can you speak Lithuanian? (Bạn có nói được tiếng Lít-va không?)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We tried traditional Lithuanian food. (Chúng tôi đã thử các món ăn truyền thống Lít-va.)
- The Lithuanian landscape is very beautiful. (Phong cảnh Lít-va rất đẹp.)
Danh từ (chỉ người):
- Many Lithuanians work abroad. (Nhiều người Lít-va làm việc ở nước ngoài.)
- She married a Lithuanian. (Cô ấy kết hôn với một người Lít-va.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- Lithuanian is one of the oldest living Indo-European languages. (Tiếng Lít-va là một trong những ngôn ngữ Ấn-Âu cổ nhất còn được sử dụng.)
- I want to learn Lithuanian. (Tôi muốn học tiếng Lít-va.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lithuanian-ness" (tính từ + hậu tố -ness): Chất Lít-va, bản sắc Lít-va. (Đây là một từ phái sinh, không phải từ gốc).
- The film explores themes of Lithuanian-ness and identity. (Bộ phim khám phá các chủ đề về bản sắc Lít-va và căn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Lithuania (Danh từ riêng): Tên quốc gia - nước Cộng hòa Lít-va.
- Lith. (Viết tắt): Chữ viết tắt thông dụng cho "Lithuanian" trong một số ngữ cảnh (ví dụ: trong danh mục sách).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (Không có từ đồng nghĩa chính xác, có thể diễn đạt là "of Lithuania" - thuộc về Lít-va).
- Danh từ (chỉ người): A Lithuanian person (một người Lít-va).
- Danh từ (chỉ ngôn ngữ): The Lithuanian language (ngôn ngữ Lít-va).
Lưu ý về từ
- Từ này luôn được viết hoa chữ cái đầu ("Lithuanian") vì là tên riêng chỉ quốc tịch, ngôn ngữ và tính chất liên quan đến một quốc gia.
- Trong tiếng Việt, tên nước này có thể được phiên âm là "Lít-va", "Li-tu-a-ni" hoặc "Lát-vi", nhưng "Lít-va" là cách dùng phổ biến và chính thức hiện nay.
tính từ
- (thuộc) Lát-vi
danh từ
- người Lát-vi (còn gọi là Li-tu-a-ni)
- tiếng Lát-vi