litigation
/,liti'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự kiện tụng, sự tranh chấp tại tòa án: Quá trình giải quyết tranh chấp hoặc thực thi quyền lợi pháp lý thông qua hệ thống tòa án. Đây là một thủ tục pháp lý chính thức giữa các bên đối lập.
- Vụ kiện: Có thể dùng để chỉ một vụ kiện cụ thể đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company is involved in lengthy litigation over the patent. (Công ty đang vướng vào một vụ kiện tụng kéo dài về bằng sáng chế.)
- They decided to settle out of court to avoid costly litigation. (Họ quyết định dàn xếp ngoài tòa để tránh kiện tụng tốn kém.)
- The threat of litigation forced them to change their policy. (Nguy cơ bị kiện đã buộc họ phải thay đổi chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in litigation": Đang trong quá trình kiện tụng.
- The two parties have been in litigation for years. (Hai bên đã kiện tụng nhau nhiều năm.)
- "To bring/initiate litigation against someone": Khởi kiện ai đó.
- The investor brought litigation against the board for mismanagement. (Nhà đầu tư đã khởi kiện hội đồng quản trị vì quản lý kém.)
- "Commercial/civil litigation": Kiện tụng thương mại/dân sự.
- His firm specializes in commercial litigation. (Hãng luật của ông ấy chuyên về kiện tụng thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Litigate (động từ): Kiện, tranh tụng tại tòa án.
- They are prepared to litigate if necessary. (Họ sẵn sàng ra tòa nếu cần thiết.)
- Litigator (danh từ): Luật sư tranh tụng, người chuyên về kiện tụng.
- She is a skilled litigator. (Cô ấy là một luật sư tranh tụng giỏi.)
- Litigious (tính từ): Hay kiện cáo, thích kiện tụng.
- We live in a litigious society. (Chúng ta sống trong một xã hội hay kiện cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Lawsuit (n): Vụ kiện (thường dùng cho một vụ kiện cụ thể).
- Legal action/proceedings (n): Hành động/pháp lý, thủ tục pháp lý.
- Judicial contest (n): Tranh chấp tư pháp (từ trang trọng, trong định nghĩa Wordnet).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "litigation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "litigate" hoặc các cụm động từ như "go to court", "file a lawsuit").
Thành ngữ liên quan
- "Avoid litigation like the plague": Tránh kiện tụng như tránh bệnh dịch (nhấn mạnh việc kiện tụng thường phức tạp và tốn kém).
- Small businesses should try to avoid litigation like the plague. (Các doanh nghiệp nhỏ nên cố gắng tránh kiện tụng như tránh bệnh dịch.)
danh từ
- sự kiện tụng, sự tranh chấp