litispendance

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự trùng tố: Tình huống pháptrong đó cùng một vụ kiện hoặc cùng một vấn đề phápđang được xét xử đồng thời trước hai hoặc nhiều tòa án thẩm quyền.
    • (Từ , nghĩa ) Tình trạng đang xét: Trạng thái một vụ án đang trong quá trình được tòa án xem xét, chưa phán quyết cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le principe de la litispendance interdit de juger deux fois la même affaire. (Nguyên tắc về sự trùng tố cấm xét xử hai lần cùng một vụ án.)
    • L'avocat a invoqué la litispendance pour demander le renvoi de l'affaire devant le premier tribunal saisi. (Luật sư đã viện dẫn sự trùng tố để yêu cầu chuyển vụ án về cho tòa án thụ lý đầu tiên.)
    • La litispendance peut entraîner des décisions contradictoires. (Sự trùng tố có thể dẫn đến những phán quyết mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exception de litispendance": Ngoại lệ về sự trùng tố. Đâymột phương tiện tố tụng cho phép một bên yêu cầu tòa án từ chối thụ lý hoặc đình chỉ xét xử một vụ án cùng một vụ việc đã đang được xét xửmột tòa án khác.

    • Le défendeur a soulevé une exception de litispendance. (Bị đơn đã đưa ra một ngoại lệ về sự trùng tố.)
  • "Conflit de litispendance": Xung đột về sự trùng tố. Tình huống phức tạp phát sinh từ việc hai hoặc nhiều tòa án cùng tuyên bố thẩm quyền (hoặc không thẩm quyền) đối với cùng một vụ án.

Biến thể từ gần giống
  • Litispendant (tính từ): (Thuộc về) sự trùng tố, đang trong tình trạng xét xử.

    • Une affaire litispendante. (Một vụ án đang trong tình trạng xét xử/trùng tố.)
  • Lite (danh từ giống cái, từ Latinh, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại): Vụ kiện, tranh chấp. Đâytừ gốc "litispendance" bắt nguồn.

Từ đồng nghĩa
  • Connexité (danh từ giống cái): (Trong pháp lý) Sự liên hệ giữa các vụ án. Tuy không hoàn toàn giống nhau, nhưng thường được xem xét cùng với litispendance.
  • Double procédure (cụm danh từ): Thủ tục kép, có thể dẫn đến hậu quả tương tự sự trùng tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành phápnày)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này)

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự trùng tố
  2. (từ , nghĩa ) tình trạng đang xét

Từ có nhắc đến "litispendance"