litmus
/'litməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc thử quỳ: Một chất màu tự nhiên được chiết xuất từ địa y, có khả năng đổi màu để kiểm tra tính axit hoặc bazơ của dung dịch. Nó chuyển sang màu đỏ trong dung dịch axit và màu xanh lam trong dung dịch bazơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Litmus is a common indicator in chemistry experiments. (Thuốc thử quỳ là một chất chỉ thị phổ biến trong các thí nghiệm hóa học.)
- The scientist used litmus to test the pH of the liquid. (Nhà khoa học đã sử dụng thuốc thử quỳ để kiểm tra độ pH của chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Litmus test" (bài kiểm tra quỳ, phép thử quỳ): Một phép thử đơn giản và quyết định để xác định bản chất hoặc giá trị của một thứ gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
- This issue has become a litmus test for political candidates. (Vấn đề này đã trở thành một phép thử quyết định cho các ứng cử viên chính trị.)
Biến thể và từ liên quan
- Litmus paper (danh từ): Giấy quỳ, là giấy tẩm dung dịch thuốc thử quỳ, dùng để thử nhanh tính axit-bazơ.
- We need some litmus paper for the lab. (Chúng tôi cần một ít giấy quỳ cho phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Indicator (chất chỉ thị): Chất dùng để xác định sự kết thúc của phản ứng hoặc để kiểm tra tính chất hóa học.
- pH indicator (chất chỉ thị pH): Chất chỉ thị dùng để xác định độ axit hoặc bazơ (pH).
danh từ
- (hoá học) quỳ
- litmus papergiấy qu