litote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cách nói giảm: Một biện pháp tu từ trong đó người nói diễn đạt một ý bằng cách phủ định điều trái ngược, nhằm giảm nhẹ hoặc làm tăng sức nhấn mạnh một cách tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dire "ce n'est pas mal" pour "c'est bien" est une litote. (Nói "điều đó không tệ" để chỉ "điều đó tốt" là một cách nói giảm.)
- La litote est une figure de style très utilisée en français. (Cách nói giảm là một biện pháp tu từ được sử dụng rất nhiều trong tiếng Pháp.)
- "Il n'est pas très riche" peut être une litote pour dire qu'il est pauvre. ("Anh ấy không giàu lắm" có thể là một cách nói giảm để nói rằng anh ấy nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong phân tích văn học: "litote" thường được phân tích như một công cụ tu từ quan trọng để hiểu phong cách và ý đồ của tác giả.
- L'analyse de la litote dans ce poème révèle l'ironie du narrateur. (Việc phân tích cách nói giảm trong bài thơ này tiết lộ sự mỉa mai của người kể chuyện.)
Sử dụng trong giao tiếp tế nhị: "litote" thường được dùng để phê bình hoặc nhận xét một cách lịch sự, tránh sự thô lỗ.
- Employer une litote permet d'atténuer une critique. (Sử dụng cách nói giảm cho phép làm dịu đi một lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-entendu (n.m): ý nói bóng gió, điều ám chỉ.
- Euphémisme (n.m): uyển ngữ, cách nói giảm nói tránh (một biện pháp tu từ rộng hơn, trong đó "litote" là một dạng cụ thể).
- Atténuation (n.f): sự làm giảm nhẹ, sự làm dịu đi (ý nghĩa chung, không phải tên gọi của biện pháp tu từ).
Từ đồng nghĩa
- Atténuation rhétorique: sự giảm nhẹ có tính tu từ.
- Expression atténuée: cách diễn đạt được giảm nhẹ.
Thành ngữ liên quan
- Dire en peu de mots: nói ít nhưng ý nhiều (có thể liên quan đến hiệu quả của "litote").
- Sous couvert de modestie: dưới vẻ bề ngoài khiêm tốn (thường là mục đích khi sử dụng "litote").
danh từ giống cái
- (văn học) cách nói giảm