litsam

Học thuật
Thân thiện
litsam

Une femme porte un litsam blanc dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Litsam: Một từ đồng nghĩa với "litham", dùng để chỉ một loại khăn che mặt, thườngmột dải vải dài, được sử dụng bởi một số dân tộcvùng sa mạc Sahara (như người Tuareg) để che phần dưới khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le litsam protège du sable et du soleil. (Chiếc khăn che mặt litsam bảo vệ khỏi cát mặt trời.)
    • Il a ajusté son litsam avant de partir dans le désert. (Anh ấy chỉnh lại chiếc khăn che mặt của mình trước khi lên đường vào sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porter le litsam": đeo, quấn khăn che mặt litsam.
    • Traditionnellement, les hommes de cette ethnie portent le litsam. (Theo truyền thống, đàn ông của dân tộc này đeo khăn che mặt litsam.)
Biến thể từ gần giống
  • Litham (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa chính xác với "litsam", cùng chỉ loại khăn che mặt truyền thống.
    • Le litham est un symbole culturel important. (Khăn che mặt lithammột biểu tượng văn hóa quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Voile (danh từ giống đực): mạng che mặt, khăn che (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại khăn che).
  • Cache-visage (danh từ giống đực): đồ che mặt.
Lưu ý
  • Từ "litsam" là một từ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về văn hóa, nhân chủng học hoặc trang phục truyền thống của các dân tộc vùng Sahara. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày của tiếng Pháp.
litsam

Une femme porte un litsam blanc dans le désert.

danh từ giống đực
  1. như litham