little toe

little toe

A child wiggles their little toe in the sand.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngón chân út: "little toe" ngón chân thứ năm nhỏ nhất nằmphía ngoài cùng của bàn chân, tương ứng với ngón út trên bàn tay.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã va ngón chân út vào chân bàn.)
  • (Ngón chân út giúp giữ thăng bằng khi đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hurt one's little toe": làm đau ngón chân út.
    • She cried out in pain when she hurt her little toe. ( ấy kêu đau khi làm tổn thương ngón chân út.)
  • "little toe fracture": gãy ngón chân út.
    • A little toe fracture is common in sports injuries. (Gãy ngón chân út thường gặp trong chấn thương thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Toe (danh từ): ngón chân nói chung.
    • He has a blister on his big toe. (Anh ấy một vết phồng rộp trên ngón chân cái.)
  • Little finger (danh từ): ngón tay út.
    • She wears a ring on her little finger. ( ấy đeo nhẫn trên ngón tay út.)
Từ đồng nghĩa
  • Baby toe: ngón chân út (cách gọi thân mật, không chính thức).
    • He accidentally kicked his baby toe against the wall. (Anh ấy vô tình đá ngón chân út vào tường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "little toe"; thường dùng với động từ chung như "stub" hoặc "break".)
Thành ngữ liên quan
  • "to be as big as a little toe": rất nhỏ, không đáng kể (thành ngữ so sánh).
    • His contribution to the project was as big as a little toe. (Đóng góp của anh ấy cho dự án rất nhỏ bé.)

Từ gần giống